new thread Gửi trả lời
Results 1 to 3 of 3
  1. #1
    Ngày Gia Nhập
    Aug 2011
    Location
    Bình Phước
    Bài Viết
    735
    Cảm Ơn
    747
    Được cảm ơn 1,045 lần trong 355 bài
    8
    MASTER
     
     
    Số lần cộng|trừ: 0 lần
    Tài sản
    Nhẫn Kim Cương  

    Default Vị trí của phó từ trong tiếng Anh

     
    Có nguyên tắc nào về vị trí của phó từ trong câu không?


    
    Thông thường phó từ thường có ba vị trí trong câu:
    1) đứng đầu câu (trước chủ ngữ)
    2) đứng giữa (sau chủ ngữ và trước động từ vị ngữ, hoặc ngay sau động từ chính) hoặc
    3) đứng cuối câu (hoặc mệnh đề).

    Những dạng phó từ khác nhau thường có vị trí thông dụng nhất định và xu hướng của chúng sẽ được giải thích dưới đây. Tuy nhiên cũng có một số trường hợp ngoại lệ vì vậy hãy coi đây là một chỉ dẫn căn bản.

    • Vị trí đầu câu
    Các phó từ liên kết, thường nối một mệnh đề với những gì được nói đến trước đó, luôn đứng ở vị trí này. Phó từ chỉ thời gian có thể đứng ở vị trí này khi chúng ta muốn cho thấy có sự trái ngược, đối chọi với một câu hay mệnh đề về thời gian trước đó. Các phó từ chỉ quan điểm hay nhận xét, bình luận (e.g. luckily, officially, presumably) cũng có thể đứng ở vị trí này khi muốn nhấn mạnh những gì chúng ta sắp nói tới.

    Hãy so sánh các câu sau:


    Two of the workers were sacked, and, as a result, everybody went on strike.
    We invited all the family. However, not everyone could come.
    The weather will stay fine today, but tomorrow it will rain.
    Initially, his condition remained stable, but over the last few weeks it has deteriorated.
    Margaret ran the office, although, officially, Trevor was the manager.
    I haven't made any plans yet, but presumably you'll want to show her around London.



    • Vị trí giữa câu
    Các phó từ dùng để thu hút sự chú ý vào một điều gì đó (e.g just, even), phó từ chỉ tần số vô tận, không xác định cụ thể (e.g. often, always, never) và phó từ chỉ mức độ (chắc chắn tới đâu), khả năng có thể xảy ra (e.g probably, obviously, clearly, completely, quite, almost) đều thích hợp ở vị trí này. Xin lưu ý là khi động từ khuyết thiếu - auxiliary verbs (e.g. is, has, will, was) được dùng, phó từ thường được dùng đứng giữa động từ khuyết thiếu và động từ chính trong câu.

    Hãy so sánh các câu sau:

    She's been everywhere - she's even been to Tibet and Nepal.
    Tom won't be back yet, but I'll just see if Brenda's home. I'll give her a ring. My boss often travels to Malaysia and Singapore but I've never been there. Have you finished yet? I haven't quite finished. I've almost finished. She's obviously a very bossy woman. ~ I completely agree!

    • Vị trí cuối câu:
    Phó từ chỉ thời gian và tần số có xác định (e.g. last week, every year), phó từ chỉ cách thức (adverbs of manner) khi chúng ta muốn tập trung vào cách thức một việc gì đó được làm (e.g. well, slowly, evenly) và phó từ chỉ nơi chốn (e.g. in the countryside, at the window) thường được đặt ở cuối câu.

    Hãy so sánh các câu sau:


    I had a tennis lesson last week, but I'm usually travelling in the middle of the month, so I don't have a lesson every week. I chewed the food slowly because it hadn't been cooked very well. She was standing at her window, looking out at her children who were playing in the garden.
    Xin lưu ý là khi có trên một phó từ được dùng thì trật tự của nó thường theo thứ tự sau: cách thức (manner), nơi chốn (place), thời gian (time): They played happily together in the garden the whole afternoon.
    
    • Phó từ bổ nghĩa cho tính từ
    Khi phó từ bổ nghĩa cho tính từ, nó thường được đặt ngay trước tính từ đó: We had some really interesting news last night. John's been offered a job in Australia. He's absolutely delighted. I bought an incredibly expensive dress last week which fits me perfectly. But John says I shouldn't wear it. He says it's too tight. Một ngoại lệ với nguyên tắc này là với phó từ enough. Từ này được đặt ngay sau tính từ hoặc phó từ mà nó bổ nghĩa: I got up quite early but not early enough to eat a good breakfast.

    Các bài viết liên quan:


    +4 EXP
    Khi nào làm sếp thì tớ kí ^^!

  2. The Following 7 Users Say Thank You to hoangcowboy For This Useful Post:

    amoi (04-02-2012), bigsky (04-02-2012), Lower Kid (04-02-2012), Nkokhanu_201294 (11-26-2012), sakuradn (04-02-2012), sakura_hth (04-01-2012), thanhloan1996 (04-02-2012)

  3. #2
    Ngày Gia Nhập
    Nov 2011
    Location
    Bắc Giang
    Bài Viết
    670
    Cảm Ơn
    1,343
    Được cảm ơn 905 lần trong 317 bài
    11
    MASTER
     
     
    Số lần cộng|trừ: 0 lần
    Tài sản
    Nhẫn Ngọc Bích  

    Default

     
    Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu cho các bạn tổng quan về Phó từ (hay còn được gọi là Trạng từ) và cách thành lập chúng.


    I. Tổng quan về phó từ (trạng từ)


    Phó từ là từ bổ sung thông tin về thời gian, nơi chốn, mức độ, cách thức... cho một động từ, một tính từ, một cụm từ hoặc một phó từ khác.


    1. Phó từ chỉ cách thức (Adverbs of manner): Slowly (chậm chạp), quickly (một cách nhanh nhẹn), joyfully (một cách vui vẻ), sadly (một cách buồn bã), well (tốt, giỏi), badly (tồi, dở) ...


    2. Phó từ chỉ mức độ (Adverbs of degree): Enough (đủ), absolutely (tuyệt đối), strictly (triệt để), fairly (khá, hoàn toàn), completely (hoàn toàn), entirely (hoàn toàn), quite (hoàn toàn), just (vừa), nearly (gần nh­), almost (gần nh­), only (chỉ riêng), too (quá), very (rất), extremely (cực độ), really (thực sự)...


    3. Phó từ chỉ nơi chốn (Adverbs of place) :Here (đây), there (đó), near (gần), everywhere (mọi nơi), nowhere (không nơi nào), northwards (về phía bắc), forwards (về phía Trước), backwards (về phía sau), clockwise (theo chiều kim đồng hồ) ...


    4. Phó từ chỉ thời gian (Adverbs of time): Now (bây giờ), today (hôm nay), tomorrow (ngày mai), yesterday (hôm qua), soon (ngay), still (vẫn còn), then (sau đó), yet (còn, còn nữa), afterwards (sau này), before (Trước đó), at once (lập tức), lately (gần đây), recently (gần đây) ...


    5. Phó từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency): Frequently (th­ờng xuyên), always (luôn luôn), never (không bao giờ), occasionally (thỉnh thoảng), usually (th­ờng), often (th­ờng), regularly (đều đặn), seldom (ít khi, hiếm khi), rarely (ít khi, hiếm khi)...


    6. Phó từ nghi vấn (Interrogative adverbs): When? (lúc nào), where?(ở đâu), why? (tại sao), how (nh­ thế nào? bằng cách nào?). Chẳng hạn, When did he die? (Anh ta chết lúc nào?), Where does she come from? (Cô ta từ đâu đến?),Why were you late? (Tại sao anh đến muộn?), How is this word spelt? (Từ này đánh vần nh­ thế nào?).


    7. Phó từ quan hệ (Relative adverbs): When (khi mà), where (nơi mà), why (vì sao, tại sao).


    Ví dụ:
    - Sunday is the day when very few people go to work. (Chủ nhật là ngày mà rất ít người đi làm việc)


    - One of the countrieswhere people drive on the left. (Một trong những nước nơi người ta lái xe về bên trái)


    - That is the reason why I come here. (Đó là lý do vì sao tôi đến đây).


    Ngoài ra, còn có Phó từ bổ nghĩa cho câu (Sentence adverbs) như­ Certainly (chắc chắn), Evidently (hiển nhiên), Obviously (hiển nhiên), Naturally (tất nhiên),Clearly (rõ ràng), Probably (có lẽ), Undoubtedly (không nghi ngờ gì nữa), Fortunately (May thay), Unfortunately (rủi thay) ...


    Ví dụ:
    - Fortunately, everyone returned home safe and sound. (May thay, mọi người đều trở về nhà bình an vô sự).


    II. Sự thành lập phó từ


    1.Thường thì phó từ hình thành bằng cách thêm ly vào tính từ tương xứng.


    Ví dụ:


    Large (rộng rãi) – Largely


    Extreme (cực độ) – Extremely


    Brief (ngắn gọn) – Briefly


    Boring (buồn tẻ) – Boringly


    Repeated (lặp đi lặp lại) – Repeatedly


    Quick (nhanh nhẹn) – Quickly


    Happy (sung s­ớng) – Happily


    Greedy (tham lam) – Greedily


    Useful (hữu ích) – Usefully


    Beautiful (đẹp) - Beautifully


    Normal (thông th­ờng) – normally


    Actual (thực sự) – actually


    Reliable (xác thực) – Reliably


    Pitiable (đáng th­ơng) – Pitiably


    Tangible (hiển nhiên) – tangibly


    Credible (đáng tin cậy) – Credibly


    Một số trường hợp ngoại lệ


    True (thật, đúng), truly


    Due (đúng, đáng), duly


    Whole (toàn bộ), wholly


    Good (tốt, giỏi), well


    Other (khác), otherwise


    2. Cũng có trường hợp tính từ và phó từ giống nhau về hình thức.


    Ví dụ:
    - Back seat (Ghế sau)
    It takes me an hour to walk there and back. (Tôi phải mất một tiếng đồng hồ để đi từ đây đến đó rồi quay về)


    - A pretty girl (Một cô gái xinh xắn)
    The situation seems pretty hopeless. (Tình thế có vẻ khá tuyệt vọng)


    - In the near future (Trong t­ơng lai gần đây)
    Sit near enough to see the screen. (Hãy ngồi đủ gần để nhìn thấy màn ảnh)


    - Still water (Nước phẳng lặng)
    She is still unconscious. (Cô ta vẫn còn bất tỉnh)


    - A little garden (Một khu vườn nhỏ)
    I slept very little last night. (Đêm qua tôi ngủ rất ít)


    - A late marriage (Một cuộc hôn nhân muộn mằn)
    She married late. (Cô ta lấy chồng muộn)


    - A nation-wide advertising campaign (Một chiến dịch quảng cáo trên toàn quốc)
    Police are looking for him nation-wide. (Cảnh sát đang truy lùng hắn trên toàn quốc)


    - Bodily organs (Các bộ phận của cơ thể)
    The audience rose bodily to salute the colours. (Toàn thể cử toạ đứng dậy chào cờ)


    Những tính từ tận cùng bằng -ly, chẳng hạn nh­ư: Friendly (thân thiện), Likely (có thể, chắc), Lonely (cô đơn)..., không được dùng như­ phó từ. Để diễn tả chúng d­ưới dạng phó từ, ta phải lập những cụm từ như:­ In a friendly manner/way (một cách thân thiện)...

    +5 EXP
    Unregistered hãy cùng thanhloan1996 xây dựng diễn đàn tienganh123.com nhé

  4. The Following 4 Users Say Thank You to thanhloan1996 For This Useful Post:

    amoi (04-02-2012), hoangcowboy (04-02-2012), Lower Kid (04-02-2012), sakura_hth (04-11-2012)

  5. #3
    Ngày Gia Nhập
    Mar 2012
    Location
    Khanh Hoa province.
    Bài Viết
    14
    Cảm Ơn
    5
    Được cảm ơn 4 lần trong 2 bài
    1
    None
     
     
    Số lần cộng|trừ: 0 lần

    Default

     
    thank for sharing, very helpful with us

    Unregistered hãy cùng Lower Kid xây dựng diễn đàn tienganh123.com nhé

Bookmarks

Quy Định Gửi Bài

  • Bạn không thể gửi topic mới
  • Bạn không thể gửi trả lời
  • Bạn không thể gửi đính kèm
  • Bạn không thể sửa bài